Van xả áp nối bích lắp trên thiết bị áp lực

Van an toàn nối bích API 520: cách chọn và lắp đặt đúng

Van an toàn nối bích API 520 không được chọn chỉ bằng DN và áp suất đường ống. Kỹ sư phải xác định kịch bản quá áp, tải xả, áp suất đặt, môi chất và áp suất ngược. Sau đó mới chọn kiểu van, diện tích lỗ xả, cấp mặt bích và vật liệu.

API 520 là tài liệu về tính toán, lựa chọn và lắp thiết bị xả áp trong công nghiệp lọc hóa dầu. Nó không phải tên một model van. Khi RFQ chỉ ghi van API 520 DN50, nhà cung cấp chưa có đủ dữ liệu để chọn.

Van an toàn nối bích API 520 cần những dữ liệu nào?

Đầu tiên, hãy ghi thiết bị được bảo vệ và MAWP. MAWP là áp suất làm việc cho phép lớn nhất của thiết bị. Áp suất đặt thường không được tùy ý cao hơn giới hạn đó.

Dữ liệu tính chọn van bảo vệ quá áp
Dữ liệu tính chọn van bảo vệ quá áp

Tiếp theo là kịch bản xả. Các trường hợp phổ biến gồm chặn đầu ra, hỏng van điều khiển, mất nước làm mát và cháy ngoài. Giãn nở nhiệt của chất lỏng bị khóa thường cần lưu lượng nhỏ hơn nhiều.

Mỗi kịch bản cho một tải xả khác nhau. Không cộng mọi tình huống nếu chúng không thể xảy ra đồng thời. Hồ sơ tính phải ghi giả định, nguồn dữ liệu và kịch bản khống chế.

Môi chất cần xác định là khí, hơi, steam, chất lỏng hay hai pha. Với khí, cần khối lượng phân tử, hệ số nén và tỷ số nhiệt dung. Với chất lỏng, cần tỷ trọng, độ nhớt và khả năng flashing.

Áp suất đặt là lúc van bắt đầu tác động theo định nghĩa áp dụng. Overpressure là phần áp tăng trên set pressure khi van xả. Accumulation được xét trên thiết bị được bảo vệ trong sự kiện quá áp.

Backpressure gồm phần có sẵn ở đầu ra và phần phát sinh khi xả. Van lò xo conventional nhạy với áp suất ngược hơn loại balanced bellows. Pilot-operated phù hợp một số trường hợp áp cao, nhưng cần môi chất sạch.

Đường vào phải ngắn và ít tổn thất. Quy tắc 3% thường được dùng để kiểm sụt áp không thu hồi trên inlet. Sụt quá lớn có thể làm van rung đóng mở, còn gọi là chatter.

Không lấy kích thước ống hiện hữu làm kích thước van. Inlet 2 inch và outlet 3 inch chỉ mô tả kết nối. Năng lực xả phụ thuộc effective orifice, hệ số xả và điều kiện quá trình.

RFQ hoàn chỉnh nên kèm set pressure, relieving pressure và nhiệt độ xả. Ghi cả allowable backpressure, required capacity và mã line. Nếu có rupture disk phía trước, phải nêu cấu hình đó.

Bảng chọn cấu hình van và lỗ xả theo API 526

API 526 chuẩn hóa nhiều kích thước đầu nối và effective orifice cho van thép nối bích. Các chữ D đến T đại diện diện tích hiệu dụng. Chúng không phải đường kính lỗ đo trực tiếp bằng thước.

Các cấu hình orifice van an toàn nối bích
Các cấu hình orifice van an toàn nối bích
Orifice Diện tích hiệu dụng Quy đổi gần đúng Nhận xét
D 0,110 in² 71 mm² Tải xả nhỏ
E 0,196 in² 126 mm² Nhỏ, thường inlet 1 inch
F 0,307 in² 198 mm² Tải xả trung bình thấp
G 0,503 in² 325 mm² Phổ biến ở nhiều dịch vụ
H 0,785 in² 506 mm² Cần kiểm line outlet
J 1,287 in² 830 mm² Tải xả lớn hơn

Bảng không dùng để chọn bằng cảm tính. Phần mềm tính sẽ cho diện tích yêu cầu, sau đó chọn orifice chuẩn bằng hoặc lớn hơn. Kết quả cần được nhà chế tạo kiểm tra theo hệ số được chứng nhận.

Van conventional có cấu tạo đơn giản và dễ bảo trì. Nó phù hợp khi built-up backpressure thấp, ổn định. Balanced bellows giảm ảnh hưởng backpressure lên lực lò xo, đồng thời bảo vệ bonnet khỏi môi chất.

Bellows là chi tiết có vòng đời và có thể thủng. Bonnet vent phải được dẫn đến nơi an toàn nếu môi chất nguy hiểm. Không được bịt lỗ vent chỉ vì thấy rò.

Vật liệu thân hay gặp gồm ASTM A216 WCB cho thép carbon và CF8M cho inox đúc. Trim có thể là inox 316, hard-facing hoặc hợp kim nickel. Việc chọn phụ thuộc ăn mòn, nhiệt độ và độ kín yêu cầu.

Mặt bích phải ghi tiêu chuẩn, size và class ở cả hai đầu. Class 150 không mang một áp suất cố định cho mọi nhiệt độ. Rating phụ thuộc nhóm vật liệu và nhiệt độ thiết kế.

Độ kín seat thường được đánh giá theo API 527 hoặc yêu cầu hợp đồng. Tiêu chí cho khí và chất lỏng không giống nhau. Biên bản thử phải ghi môi chất thử, áp suất và thời gian giữ.

Nếu quản lý nhiều van, mã thiết bị phải nối với hồ sơ tính và lịch hiệu chuẩn. phần mềm quản lý sản xuất của MONA có thể được đặt hàng theo quy trình tài sản riêng. Trường dữ liệu nên gồm set pressure, ngày test và chứng chỉ.

Lắp đặt, thử và nghiệm thu trên đường ống

Van lò xo thường được lắp thẳng đứng, spindle hướng lên. Tải từ đường ống không được truyền vào thân van. Cần bố trí gối đỡ cho ống xả dài hoặc nặng.

Ống inlet không được nhỏ hơn đầu vào van nếu thiết kế không chứng minh khác. Tránh nhiều co và đoạn giảm ngay trước van. Bề mặt trong phải sạch xỉ hàn, giẻ và dị vật.

Ống outlet cần thoát được nước ngưng và mưa. Pocket chất lỏng tạo backpressure và ăn mòn. Lỗ drain của body chỉ được nối theo hướng dẫn nhà chế tạo.

Phản lực khi xả có thể đáng kể. Kỹ sư đường ống phải tính giá đỡ và tải nozzle. Không dùng thân van làm điểm treo đường ống.

Van cô lập trước hoặc sau thiết bị xả chỉ dùng khi thiết kế và thủ tục cho phép. Vị trí phải được khóa hoặc niêm phong đúng trạng thái. Vận hành sai một van block có thể vô hiệu bảo vệ quá áp.

Trước lắp, đối chiếu nameplate với datasheet. Kiểm model, serial, orifice, set pressure, vật liệu và flow direction. Chứng chỉ phải khớp serial trên thân.

Không dùng đòn bẩy nâng để thử tùy tiện ở áp suất thấp. Không vặn vít chỉnh khi thiết bị đang chạy. Mọi thay đổi set pressure phải do đơn vị có năng lực thực hiện và niêm chì lại.

Trong commissioning, tăng áp có kiểm soát theo phương án được duyệt. Ghi thời điểm bắt đầu rò, áp suất pop và reseat nếu phép thử áp dụng. Khu vực xả phải được cách ly vì tiếng ồn và dòng lưu chất.

Hướng dẫn an toàn của Occupational Safety and Health Administration nhấn mạnh kiểm soát nguy cơ tại nơi làm việc. Với van xả áp, đánh giá phải bao gồm năng lượng tồn, chất độc và vùng phun. Giấy phép công việc không thay cô lập cơ khí.

Bảo trì và các lỗi chọn van thường gặp

Chu kỳ kiểm tra dựa trên luật áp dụng, môi chất và lịch sử thiết bị. Dịch vụ sạch có thể ổn định lâu hơn môi chất polymer hóa. Không nên sao chép chu kỳ của van khác chỉ vì cùng DN.

  • Van quá cỡ: tải xả nhỏ hơn nhiều năng lực van; tính lại orifice để tránh chatter và hỏng seat.
  • Sai backpressure: bỏ qua header xả chung; mô phỏng lưu lượng đồng thời và chọn balanced bellows khi phù hợp.
  • Nhầm Class: coi Class 150 là 150 psi; tra rating theo vật liệu và nhiệt độ thiết kế.
  • Ống vào dài: tận dụng vị trí lắp xa bình; di chuyển van hoặc tăng line theo tính toán sụt áp.
  • Đóng cặn seat: môi chất bẩn hoặc kết tinh; xem xét rupture disk, heat tracing hay lịch làm sạch.
  • Thiếu truy xuất: chứng chỉ không khớp serial; khóa mã thiết bị trên biên bản nhận hàng.

Trong đại tu, kiểm seat, disc, guide, spring và bellows. Vết xước nhỏ trên mặt kín có thể gây rò liên tục. Lò xo ăn mòn hoặc sai free length cần được đánh giá theo tài liệu nhà chế tạo.

Không hoán đổi chi tiết giữa hai van cùng kích thước nếu thiếu xác nhận. Spring range, nozzle và trim có mã riêng. Sau sửa chữa phải thử lại set pressure cùng độ kín.

Để xem bối cảnh máy và hệ thống áp lực, cẩm nang máy móc sản xuất và bảo trì giúp lập hồ sơ tài sản, phụ tùng và kế hoạch dừng máy. Hướng dẫn chọn van bi inox Class 150 phân biệt van đóng cắt với thiết bị xả áp.

Khi chuẩn hóa dữ liệu kỹ thuật, quy trình xây dựng website sản phẩm công nghiệp nêu cách quản lý model, datasheet và revision. Còn bài nhận diện vật tư theo mã Evolis R3011 cho thấy cách tránh mua sai model tiêu hao.

Câu hỏi thường gặp

API 520 và API 526 khác nhau thế nào?

API 520 tập trung vào tính toán, lựa chọn và lắp thiết bị xả áp. API 526 chuẩn hóa các cấu hình van thép nối bích, gồm orifice và kích thước nhất định. Một dự án có thể dùng cả hai, kèm API 527 cho thử độ kín seat.

Có thể chọn van bằng kích thước đường ống không?

Không. Kích thước line chỉ là một dữ liệu hình học. Van phải được sizing theo tải xả, áp suất, nhiệt độ, pha lưu chất và backpressure. Sau khi có diện tích yêu cầu, kỹ sư mới chọn orifice cùng kích thước kết nối phù hợp.

Vì sao van an toàn bị rung khi xả?

Nguyên nhân thường gặp là van quá cỡ, sụt áp inlet cao hoặc backpressure không ổn định. Chatter làm hỏng seat, guide và đường ống. Cần dừng thiết bị an toàn rồi kiểm lại tính toán, bố trí line và dữ liệu vận hành.

Cần gửi gì để nhà cung cấp chọn van?

Hãy gửi datasheet có môi chất, required capacity, set pressure, relieving temperature và backpressure. Bổ sung vật liệu, flange rating, tiêu chuẩn thử và chứng chỉ. Với van an toàn nối bích API 520, không chấp nhận chào giá chỉ dựa trên DN. Hãy yêu cầu bản tính trước khi duyệt.

Similar Posts