Bỏ qua, tới nội dung chính
Tủ điện công nghiệp với hệ thống đi dây và linh kiện điện tử
  1. Trang chủ
  2. Điện & tự động hoá
Điện & tự động hoá

Biến tần cho động cơ nhà máy: Chọn công suất và đặt tham số

Chọn biến tần theo dòng thay vì theo kW, bốn nhóm tham số quyết định kết quả, cách xử lý nhiễu và khi nào cần điện trở xả — kèm ba phép đo nghiệm thu sau khi lắp.

Hoàng Văn Đức Kỹ sư điện tự động hoá 7 phút đọc

Nội dung bài

Cập nhật 7 phút đọc

Biến tần là thiết bị dễ mua và dễ đặt sai. Máy vẫn chạy sau khi cắm điện, nên phần lớn lỗi cấu hình chỉ lộ ra sau vài tháng — dưới dạng động cơ nóng bất thường, mô-men yếu khi khởi động có tải, hoặc cảm biến quanh đó đọc nhiễu.

Chọn theo dòng, không chọn theo kW

Thói quen phổ biến là nhìn kW trên nhãn động cơ rồi mua biến tần cùng kW. Cách này đúng trong trường hợp đơn giản nhất và sai trong khá nhiều trường hợp còn lại.

Dây chuyền máy móc chạy dọc gian xưởng rộng
Dòng trên nhãn động cơ, không phải kW, là con số đem so với định mức biến tần.

Con số cần so sánh là dòng định mức. Dòng ghi trên nhãn động cơ phải nhỏ hơn dòng định mức liên tục của biến tần, sau khi đã tính tới:

  • Loại tải. Tải mô-men không đổi như băng tải, máy nén, máy trộn đòi hỏi khác với tải mô-men thay đổi như quạt, bơm ly tâm.
  • Chu kỳ quá tải. Máy khởi động có tải nặng, hoặc đảo chiều liên tục, cần biên quá tải lớn hơn.
  • Nhiệt độ môi trường. Catalogue thường ghi thông số ở nhiệt độ chuẩn; tủ điện ngoài xưởng ở miền Nam mùa khô nóng hơn con số đó khá nhiều, và biến tần phải giảm định mức.
  • Độ cao lắp đặt, nếu nhà máy ở vùng cao.

Khi tải nặng và chu kỳ khắc nghiệt, chọn lên một cấp là quyết định rẻ. Thay một biến tần cháy giữa ca thì không.

Bốn tham số quyết định phần lớn kết quả

Mỗi hãng đặt tên khác nhau, nhưng bốn nhóm này luôn có mặt.

Thông số động cơ

Nhập đúng điện áp, dòng, tần số, số cực và tốc độ định mức từ nhãn động cơ. Sau đó chạy chức năng tự dò thông số nếu biến tần có. Bỏ qua bước này là buộc biến tần chạy với mô hình động cơ mặc định của nhà sản xuất, thường lệch xa động cơ thật.

Thời gian tăng tốc và giảm tốc

Đặt quá ngắn thì báo lỗi quá dòng khi tăng tốc và quá áp khi giảm tốc. Đặt quá dài thì chu kỳ máy chậm. Cách làm thực tế: bắt đầu từ giá trị rộng rãi, rút dần cho tới khi bắt đầu báo lỗi, rồi nới ra một mức.

Giới hạn dòng và bảo vệ quá tải nhiệt

Đây là lớp bảo vệ động cơ, không phải bảo vệ biến tần. Phải đặt theo dòng của động cơ đang nối, không để nguyên giá trị mặc định theo công suất biến tần — nếu biến tần lớn hơn động cơ, mặc định sẽ cho phép dòng cao hơn mức động cơ chịu được.

Tần số sóng mang

Tăng thì động cơ chạy êm hơn nhưng biến tần nóng hơn và nhiễu phát ra nhiều hơn. Giảm thì ngược lại. Chỉ đổi khi có lý do cụ thể, và ghi lại lý do đó.

Nhiễu: phần bị bỏ qua nhiều nhất

Biến tần đóng cắt ở tần số cao, nên bản thân nó là nguồn nhiễu. Ba biện pháp bắt buộc:

Cụm máy trên dây chuyền sản xuất trong nhà máy
Cảm biến đọc nhảy khi biến tần chạy gần như luôn là chuyện đi dây, không phải cảm biến hỏng.
  • Cáp động cơ có màn chắn, và màn chắn phải được nối đất ở cả hai đầu, tiếp xúc theo vòng chứ không xoắn thành một sợi đuôi.
  • Không đi chung máng với cáp tín hiệu. Nếu bắt buộc phải cắt nhau thì cắt vuông góc.
  • Một điểm nối đất chung cho tủ, tránh vòng lặp đất giữa tủ và thân máy.

Triệu chứng nhận ra: khi biến tần chạy thì cảm biến analog gần đó đọc nhảy, hoặc màn hình HMI treo. Thay cảm biến không giải quyết được, vì cảm biến không hỏng.

Điện trở xả: khi nào cần

Khi giảm tốc, động cơ trở thành máy phát và trả năng lượng về bus một chiều của biến tần. Nếu năng lượng đó không có chỗ đi, điện áp bus tăng và biến tần báo quá áp.

Cần tính tới điện trở xả nếu máy có ít nhất một trong các đặc điểm:

  • Quán tính lớn — bánh đà, trống quay, máy ly tâm.
  • Giảm tốc nhanh theo yêu cầu chu kỳ.
  • Tải thế năng — nâng hạ, băng tải dốc.
  • Đảo chiều liên tục.

Nghiệm thu: đo, đừng chỉ nhìn

Sau khi lắp xong, ba phép đo nói lên gần như mọi thứ:

Đo gì Khi nào Dấu hiệu bất thường
Dòng từng pha vào động cơ Chạy tải thật, ổn định Lệch pha đáng kể, hoặc vượt dòng nhãn
Nhiệt độ vỏ động cơ Sau 1 giờ chạy tải Nóng hơn hẳn so với động cơ cùng loại
Nhiệt độ trong tủ Sau 1 giờ, cửa đóng Vượt ngưỡng nhà sản xuất cho phép

Cuối cùng, xuất toàn bộ tham số ra file và lưu cùng hồ sơ máy. Ngày biến tần hỏng, người thay thiết bị mới sẽ cần đúng file đó — và nếu không có, họ sẽ đặt lại từ mặc định, tức là quay về điểm xuất phát.

Câu hỏi thường gặp

Chọn biến tần theo kW của động cơ có đúng không?

Chỉ đúng trong trường hợp đơn giản nhất. Con số cần so sánh là dòng định mức: dòng trên nhãn động cơ phải nhỏ hơn dòng định mức liên tục của biến tần, sau khi tính tới loại tải, chu kỳ quá tải, nhiệt độ môi trường và độ cao lắp đặt. Tải nặng thì chọn lên một cấp là quyết định rẻ.

Vì sao cảm biến nhảy số khi biến tần chạy?

Biến tần đóng cắt ở tần số cao nên bản thân nó là nguồn nhiễu. Ba biện pháp bắt buộc là dùng cáp động cơ có màn chắn nối đất cả hai đầu tiếp xúc theo vòng, không đi chung máng với cáp tín hiệu, và một điểm nối đất chung cho tủ. Thay cảm biến không giải quyết được vì cảm biến không hỏng.

Khi nào cần lắp điện trở xả?

Khi giảm tốc, động cơ trở thành máy phát và trả năng lượng về bus một chiều; nếu năng lượng đó không có chỗ đi thì biến tần báo quá áp. Cần tính tới điện trở xả nếu tải có quán tính lớn, giảm tốc nhanh theo chu kỳ, là tải thế năng như nâng hạ và băng tải dốc, hoặc đảo chiều liên tục.