Bỏ qua, tới nội dung chính
Đồng hồ áp suất lắp trên thân máy
  1. Trang chủ
  2. Bảo trì & an toàn
Bảo trì & an toàn

Bôi trơn công nghiệp: chọn dầu mỡ và lập chu kỳ thay

Đọc ký hiệu ISO VG và NLGI, lượng mỡ cho một ổ lăn, hậu quả của bôi trơn thừa, và vì sao trộn hai loại mỡ khác gốc hỏng nhanh hơn thiếu mỡ.

Hoàng Văn Đức Kỹ sư điện tự động hoá 4 phút đọc

Nội dung bài

Cập nhật 4 phút đọc

Ổ lăn hỏng vì bôi trơn sai nhiều hơn vì hết tuổi thọ. Và trong số đó, bơm thừa mỡ gây hỏng không ít hơn thiếu mỡ.

Hai thang ký hiệu

ISO VG dùng cho dầu, chỉ cấp độ nhớt ở nhiệt độ chuẩn. Số càng lớn càng đặc.

NLGI dùng cho mỡ, chỉ độ đặc. Số càng lớn càng cứng. Loại phổ thông cho ổ lăn công nghiệp nằm ở khoảng giữa thang; mỡ mềm hơn dùng cho hệ bôi trơn tập trung có đường ống dài, mỡ cứng hơn cho ổ chịu tải nặng hoặc đặt đứng.

Cả hai thang không nói gì về gói phụ gia, và gói phụ gia mới là thứ quyết định mỡ chịu được điều kiện nào.

Chọn theo điều kiện làm việc

Điều kiện Cần
Tốc độ cao Độ nhớt dầu gốc thấp hơn, mỡ mềm hơn
Tải nặng, va đập Phụ gia chịu cực áp
Nhiệt độ cao Mỡ gốc chịu nhiệt, chu kỳ bơm ngắn hơn
Ẩm ướt, rửa nước Mỡ chống rửa trôi, thường gốc lithium phức
Tiếp xúc thực phẩm Loại được chứng nhận cho ngành thực phẩm

Lượng mỡ cho một ổ

Lượng mỡ cần cho một lần bơm phụ thuộc kích thước ổ — đường kính ngoài và chiều rộng. Nhà sản xuất ổ lăn có công thức cụ thể; điểm quan trọng là có một con số cho từng vị trí, ghi vào phiếu bảo trì, thay vì bơm tới khi thấy mỡ trào ra.

Thiết bị công nghiệp màu xám trong xưởng
Chọn theo điều kiện làm việc

Bơm tới khi trào là cách phổ biến nhất và cũng là cách gây hỏng: mỡ đầy khoang làm ổ không còn chỗ cho mỡ dịch chuyển, ma sát nội tăng, nhiệt độ tăng, và dầu gốc tách khỏi chất làm đặc sớm.

Dấu hiệu bôi trơn sai

  • Nhiệt độ ổ tăng ngay sau khi bơm mỡ — dấu hiệu điển hình của bơm thừa.
  • Mỡ chảy ra đen và loãng — quá nhiệt hoặc nhiễm bẩn.
  • Tiếng rít — thiếu mỡ hoặc mỡ đã mất tác dụng.
  • Mỡ cứng lại thành cục — thường do trộn hai loại không tương thích.

Không trộn hai loại mỡ

Mỡ gồm dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia. Hai loại có chất làm đặc khác nhau trộn vào nhau có thể mất cấu trúc, chảy ra hoặc cứng lại — cả hai trường hợp đều làm ổ mất bôi trơn.

Cận cảnh các bánh răng kim loại
Lượng mỡ cho một ổ

Khi đổi loại mỡ, làm sạch khoang ổ trước, hoặc bơm xả nhiều lần cho tới khi mỡ ra hết là mỡ mới. Ghi loại mỡ đang dùng ngay tại vị trí bơm để người ca sau không bơm nhầm.

Tổ chức việc bôi trơn

Một bảng liệt kê: vị trí bôi trơn, loại dầu hoặc mỡ, lượng, chu kỳ, người phụ trách. Dùng mã màu cho từng loại, dán nhãn màu tương ứng tại điểm bơm và trên súng bơm. Cách này loại bỏ gần hết lỗi bơm nhầm loại mà không cần ai phải nhớ.

Câu hỏi thường gặp

Bơm mỡ tới khi trào ra có đúng không?

Không, đó là cách gây hỏng ổ phổ biến. Mỡ đầy khoang làm ổ không còn chỗ cho mỡ dịch chuyển, ma sát nội tăng và nhiệt độ tăng, khiến dầu gốc tách khỏi chất làm đặc sớm. Mỗi vị trí bôi trơn nên có một lượng cụ thể tính theo kích thước ổ, ghi vào phiếu bảo trì thay vì bơm theo cảm tính.

Trộn hai loại mỡ có sao không?

Có, và hậu quả nặng hơn thiếu mỡ. Mỡ gồm dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia; hai loại có chất làm đặc khác nhau khi trộn có thể mất cấu trúc và chảy ra, hoặc ngược lại cứng lại thành cục. Cả hai trường hợp đều làm ổ mất bôi trơn. Khi đổi loại, làm sạch khoang hoặc bơm xả cho tới khi ra hết mỡ cũ.

Ổ nóng lên sau khi bơm mỡ là bình thường không?

Không. Đó là dấu hiệu điển hình của bơm thừa mỡ. Nếu nhiệt độ tăng rõ ngay sau lần bơm và giữ ở mức cao, khả năng lớn là khoang ổ đã quá đầy. Trong nhiều trường hợp nhiệt độ sẽ tự giảm sau một thời gian khi mỡ thừa bị đẩy ra, nhưng lần bơm sau phải giảm lượng lại theo đúng định mức.