
Bôi trơn công nghiệp: chọn dầu mỡ và lập chu kỳ thay
Đọc ký hiệu ISO VG và NLGI, lượng mỡ cho một ổ lăn, hậu quả của bôi trơn thừa, và vì sao trộn hai loại mỡ khác gốc hỏng nhanh hơn thiếu mỡ.
Ví dụ: van an toàn API 520, PLC an toàn, FAT, dung môi theo vật liệu.
Từ khoá
Gioăng phớt, ống mềm, đầu nối và bộ lọc cho hệ thuỷ lực: định mức tồn kho và tiêu chí thay thế.

Đọc ký hiệu ISO VG và NLGI, lượng mỡ cho một ổ lăn, hậu quả của bôi trơn thừa, và vì sao trộn hai loại mỡ khác gốc hỏng nhanh hơn thiếu mỡ.
Quy trình đo ngược một chi tiết đã mòn, xác định vật liệu, kích thước bắt buộc lấy từ chi tiết đối tiếp, và rủi ro bảo hành.
Hướng dẫn chọn van thủy lực gạt tay theo số cần và lưu lượng. Bài viết giải thích kiểu tâm (open/closed center). Hướng dẫn lắp ren chuẩn cho máy ép, xe cẩu.
Cách đọc mã ba số của ISO 4406, mức sạch từng loại bơm và van đòi hỏi, và vì sao phần lớn hỏng hóc thuỷ lực bắt nguồn từ nhiễm bẩn chứ không từ mài mòn tự nhiên.
Bảng chọn NBR, FKM, EPDM, PTFE và silicone theo môi chất và nhiệt độ, cùng cách đọc ký hiệu kích thước O-ring.
Chọn hộp giảm tốc theo mô-men đầu ra và hệ số dịch vụ, các loại khớp nối và khả năng bù lệch, cùng dấu hiệu khớp nối sắp hỏng.
Đọc ký hiệu trên ống, hệ số an toàn áp suất, bán kính uốn tối thiểu, lỗi lắp gây xoắn, và vì sao phải thay theo thời gian chứ không chờ vỡ.