Bản vẽ ghi một mác thép, thị trường trong nước không có, người bán đề xuất một mác “tương đương”. Chữ tương đương đó có thể đúng về thành phần hoá học mà sai về cơ tính, và chi tiết hỏng sau vài tháng.
Ba hệ ký hiệu hay gặp
Bản vẽ ở Việt Nam thường dùng lẫn ba hệ: ký hiệu theo tiêu chuẩn Việt Nam, theo hệ Nhật, và theo hệ Mỹ. Mỗi hệ đặt tên theo logic riêng — có hệ mã hoá hàm lượng cacbon, có hệ mã hoá giới hạn bền, có hệ chỉ đánh số thứ tự.
Vì thế không suy được tính chất từ con số nếu không biết đang ở hệ nào. Bước đầu tiên khi đọc một mác lạ là xác định hệ, rồi mới tra.
Ba nhóm vật liệu
| Nhóm | Đặc điểm | Dùng cho |
|---|---|---|
| Thép cacbon thường | Rẻ, dễ gia công, dễ hàn | Kết cấu, chi tiết không chịu tải cao |
| Thép cacbon chất lượng | Tôi được, cơ tính cao hơn | Trục, bánh răng, chi tiết máy |
| Thép hợp kim | Thêm nguyên tố hợp kim, tôi thấu sâu hơn | Chi tiết chịu tải nặng, tiết diện lớn |
| Thép không gỉ | Chống ăn mòn, khó gia công hơn | Môi trường ẩm, hoá chất, thực phẩm |
Trong thép không gỉ, hai nhóm phổ biến khác nhau ở chỗ nhóm austenit không nhiễm từ và không tôi cứng được bằng nhiệt luyện, còn nhóm martensit thì ngược lại. Chọn nhầm nhóm khi cần một chi tiết vừa chống gỉ vừa cứng là lỗi hay gặp.

Vì sao mác tương đương cần kiểm lại
Hai mác được coi là tương đương thường khớp nhau về khoảng thành phần hoá học. Nhưng cơ tính còn phụ thuộc:
- Trạng thái cung cấp — cán nóng, cán nguội, ủ, thường hoá hay đã tôi ram.
- Tiết diện — cùng một mác, phôi dày có cơ tính ở lõi thấp hơn phôi mỏng.
- Yêu cầu bổ sung — độ dai va đập ở nhiệt độ thấp, độ sạch tạp chất.
Với chi tiết chịu tải, yêu cầu chứng chỉ vật liệu của lô hàng và đối chiếu cơ tính thực tế, không chỉ đối chiếu tên mác.
Khi không biết vật liệu của chi tiết cũ
Với chi tiết thay thế mà bản vẽ đã mất, có ba cách xác định, độ tin cậy tăng dần: đo độ cứng để khoanh vùng, thử tia lửa mài để phán đoán nhóm, và phân tích thành phần bằng thiết bị chuyên dụng.

Với chi tiết quan trọng, chi phí phân tích thành phần nhỏ hơn nhiều so với chi phí một lần hỏng do chọn sai vật liệu.
Ghi gì vào đơn hàng
- Mác thép kèm tên hệ tiêu chuẩn.
- Trạng thái cung cấp mong muốn.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu theo lô.
- Nếu chấp nhận mác thay thế, ghi rõ tiêu chí nào phải giữ nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao không suy được tính chất từ con số trong mác thép?
Vì mỗi hệ tiêu chuẩn đặt tên theo logic riêng: có hệ mã hoá hàm lượng cacbon, có hệ mã hoá giới hạn bền, có hệ chỉ đánh số thứ tự. Cùng một con số ở hai hệ khác nhau chỉ hai vật liệu hoàn toàn khác. Bước đầu tiên khi gặp mác lạ là xác định nó thuộc hệ nào, rồi mới tra bảng.
Mác tương đương có dùng thay được không?
Cần kiểm lại chứ không chấp nhận theo tên. Hai mác tương đương thường chỉ khớp về khoảng thành phần hoá học, trong khi cơ tính còn phụ thuộc trạng thái cung cấp, tiết diện phôi và các yêu cầu bổ sung như độ dai va đập. Với chi tiết chịu tải, yêu cầu chứng chỉ vật liệu của lô và đối chiếu cơ tính thực tế.
Không biết vật liệu chi tiết cũ thì làm sao?
Ba cách với độ tin cậy tăng dần: đo độ cứng để khoanh vùng nhóm, thử tia lửa mài để phán đoán, và phân tích thành phần bằng thiết bị chuyên dụng. Với chi tiết quan trọng, chi phí phân tích thành phần nhỏ hơn nhiều so với chi phí một lần hỏng vì chọn sai vật liệu và phải dừng máy.