Chọn công nghệ lọc bụi bắt đầu bằng hai câu hỏi, không phải bằng bảng giá: hạt bụi cỡ nào, và khí ra khỏi nguồn ở nhiệt độ bao nhiêu.
Ba công nghệ
Cyclone tách bụi bằng lực ly tâm. Không có bộ phận chuyển động, chịu được nhiệt độ cao, gần như không có chi phí vận hành. Đổi lại nó chỉ giữ được hạt tương đối lớn, nên hiếm khi đủ để đạt ngưỡng phát thải một mình.
Lọc túi vải giữ bụi trên bề mặt túi. Hiệu suất cao với cả hạt mịn, chi phí đầu tư vừa phải. Giới hạn nằm ở nhiệt độ và độ ẩm — vật liệu túi có ngưỡng nhiệt, và hơi ẩm ngưng tụ làm bụi bết lại thành lớp không rũ được.
Lọc tĩnh điện tích điện cho hạt rồi hút về bản cực. Xử lý được lưu lượng rất lớn với tổn thất áp thấp, chịu nhiệt cao. Đầu tư lớn và hiệu suất phụ thuộc điện trở suất của bụi — có loại bụi rất khó tích điện.
Bảng chọn
| Điều kiện | Hướng chọn |
|---|---|
| Hạt lớn, tải bụi cao, cần giảm tải cho bậc sau | Cyclone làm tiền xử lý |
| Hạt mịn, nhiệt độ trong ngưỡng vật liệu túi | Lọc túi vải |
| Lưu lượng rất lớn, nhiệt độ cao, chạy liên tục | Lọc tĩnh điện |
| Khí ẩm, có nguy cơ ngưng tụ | Sấy nóng trước, hoặc chuyển sang xử lý ướt |
Bố trí phổ biến nhất là hai bậc: cyclone giữ phần thô, lọc túi giữ phần mịn. Cách này kéo dài tuổi thọ túi rất đáng kể so với cho túi gánh toàn bộ tải bụi.

Vì sao túi rách sớm
- Nhiệt độ vượt ngưỡng vật liệu, kể cả chỉ trong các đợt ngắn khi khởi động.
- Ngưng tụ ẩm làm bụi bết, rũ không sạch, chênh áp tăng dần rồi túi bị kéo rách.
- Rũ bụi sai chu kỳ — rũ quá thưa thì tắc, quá dày thì mài mòn vải.
- Hạt sắc cạnh va trực tiếp vào túi vì thiếu tấm phân phối dòng.
Theo dõi chênh áp qua bộ lọc là chỉ số vận hành quan trọng nhất. Chênh áp tăng dần là tắc, giảm đột ngột là có túi rách.
Chi phí vận hành
Phần lớn chi phí không nằm ở tiền mua thiết bị mà ở điện quạt để thắng tổn thất áp, cộng với túi thay định kỳ. Khi so sánh phương án, tính cả hai khoản này cho vòng đời vài năm thay vì chỉ so giá đầu tư.

Câu hỏi thường gặp
Cyclone có đủ để đạt ngưỡng phát thải không?
Hiếm khi đủ một mình, vì nó chỉ giữ được hạt tương đối lớn còn phần mịn đi qua. Vai trò hợp lý của cyclone là bậc tiền xử lý: giữ phần thô để giảm tải bụi cho bậc sau. Bố trí cyclone rồi tới lọc túi vải kéo dài tuổi thọ túi đáng kể so với cho túi gánh toàn bộ tải bụi.
Chênh áp qua bộ lọc nói lên điều gì?
Đây là chỉ số vận hành quan trọng nhất của lọc túi. Chênh áp tăng dần nghĩa là túi đang tắc — có thể do rũ bụi thưa quá, do ẩm làm bụi bết, hoặc do túi đã tới cuối đời. Chênh áp giảm đột ngột thì ngược lại: nhiều khả năng có túi bị rách và khí đang đi tắt qua chỗ thủng.
Khí ẩm thì xử lý thế nào?
Ngưng tụ ẩm là nguyên nhân làm bụi bết trên túi, rũ không sạch và cuối cùng làm rách túi. Hai hướng xử lý là giữ nhiệt độ khí luôn trên điểm sương bằng cách bảo ôn và sấy nóng đường ống, hoặc chuyển hẳn sang phương án xử lý ướt. Chọn lọc túi cho dòng khí có nguy cơ ngưng tụ mà không xử lý ẩm là chọn sai công nghệ.