Bỏ qua, tới nội dung chính
Nhà máy lọc hoá dầu với các bồn chứa
  1. Trang chủ
  2. Hoá chất & vật tư
Hoá chất & vật tư

Hoá chất xử lý nước lò hơi và nước làm mát

Vì sao nước cấp lò hơi phải xử lý, các nhóm hoá chất dùng, chỉ tiêu kiểm soát hằng ngày và hậu quả của việc bỏ xả đáy.

Lê Thị Ngọc Anh Trưởng bộ phận mua hàng 4 phút đọc

Nội dung bài

Cập nhật 4 phút đọc

Một lớp cáu cặn mỏng trên bề mặt trao đổi nhiệt làm tăng đáng kể lượng nhiên liệu cần để sinh cùng lượng hơi. Nó hình thành âm thầm, và tới lúc thấy được thì đã tốn tiền nhiên liệu nhiều tháng.

Ba vấn đề của nước chưa xử lý

Cáu cặn — các muối cứng trong nước kết tủa trên bề mặt truyền nhiệt khi bị nung. Lớp cặn cách nhiệt, làm giảm hiệu suất và gây quá nhiệt cục bộ cho ống lò.

Ăn mòn — oxy hoà tan trong nước ăn mòn kim loại, tạo rỗ và cuối cùng là thủng ống. Đây là nguyên nhân hỏng nồi hơi phổ biến hơn cáu cặn.

Cuốn theo hơi — nước lò có độ kiềm hoặc chất rắn hoà tan quá cao sẽ tạo bọt và cuốn nước theo hơi, làm ướt hơi và mang cả tạp chất vào thiết bị dùng hơi.

Các nhóm hoá chất

Nhóm Nhiệm vụ
Làm mềm hoặc khử khoáng Loại các muối cứng trước khi nước vào lò
Khử oxy Loại oxy hoà tan còn lại sau khử khí
Điều chỉnh pH Giữ nước lò trong khoảng ít ăn mòn nhất
Phân tán cặn Giữ cặn lơ lửng để xả ra ngoài thay vì bám vào ống
Chống ăn mòn đường ngưng Bảo vệ đường nước ngưng khỏi khí ăn mòn

Xử lý bằng hoá chất không thay thế được xử lý cơ học phía trước. Đưa nước cứng vào lò rồi trông chờ hoá chất giữ cặn lơ lửng là cách tiêu tốn hoá chất mà vẫn có cặn.

Cận cảnh cụm van trên thân máy
Các nhóm hoá chất

Chỉ tiêu kiểm soát hằng ngày

  • Độ cứng nước cấp — chỉ báo hệ làm mềm còn hoạt động không.
  • pH nước lò.
  • Độ dẫn điện nước lò — phản ánh tổng chất rắn hoà tan, quyết định khi nào phải xả.
  • Nồng độ chất khử oxy dư.

Bốn chỉ tiêu này đo được bằng bộ dụng cụ đơn giản, mất khoảng mười lăm phút mỗi ca. Ghi vào sổ và vẽ xu hướng — một chỉ tiêu trôi dần là dấu hiệu sớm hơn nhiều so với một lần vượt ngưỡng.

Xả đáy: việc bị bỏ nhiều nhất

Nước bốc hơi còn muối ở lại, nên nồng độ chất rắn trong nước lò tăng dần. Xả đáy định kỳ đưa phần nước đậm đặc đó ra ngoài.

Kệ chứa hàng nhiều tầng trong kho nhà máy
Chỉ tiêu kiểm soát hằng ngày

Bỏ xả đáy để tiết kiệm nhiệt là tính toán sai: hậu quả là cáu cặn, cuốn nước theo hơi, và cuối cùng là hỏng ống lò. Ngược lại, xả quá nhiều cũng lãng phí nhiệt và hoá chất — lượng xả nên tính theo độ dẫn điện đo được chứ không theo thói quen.

Hệ nước làm mát

Tháp giải nhiệt có thêm hai vấn đề: rêu tảo và vi sinh vật. Ngoài chống cáu cặn và chống ăn mòn, hệ nước làm mát cần diệt khuẩn định kỳ — vừa để bảo vệ thiết bị vừa vì lý do sức khoẻ với hệ thống có phát tán hơi nước ra môi trường.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân hỏng nồi hơi phổ biến nhất là gì?

Ăn mòn do oxy hoà tan, phổ biến hơn cả cáu cặn. Oxy trong nước cấp tạo rỗ trên bề mặt kim loại và cuối cùng làm thủng ống. Vì thế khử khí và duy trì nồng độ chất khử oxy dư là hạng mục kiểm soát hằng ngày, không phải việc làm khi nhớ ra.

Có nên bỏ xả đáy để tiết kiệm nhiệt không?

Không. Nước bốc hơi còn muối ở lại nên nồng độ chất rắn trong nước lò tăng dần; bỏ xả đáy dẫn tới cáu cặn, cuốn nước theo hơi và cuối cùng là hỏng ống lò. Ngược lại xả quá nhiều cũng lãng phí, nên lượng xả phải tính theo độ dẫn điện đo được chứ không theo thói quen.

Hoá chất có thay được xử lý cơ học không?

Không. Làm mềm hoặc khử khoáng phía trước là bắt buộc; hoá chất trong lò chỉ xử lý phần còn lại. Đưa nước cứng vào lò rồi trông chờ chất phân tán giữ cặn lơ lửng là cách tiêu tốn hoá chất mà vẫn hình thành cáu cặn, vì lượng muối đưa vào vượt xa khả năng của hoá chất.