Ba phép đo này đều nhanh và đều dễ cho kết quả sai nếu bỏ qua chuẩn bị. Chúng cũng là ba phép đo hay xuất hiện trong tranh chấp nghiệm thu nhất.
Đo độ dày lớp phủ
Nguyên lý phụ thuộc nền: nền từ tính và nền không từ tính dùng hai chế độ khác nhau, và nhiều máy tự nhận biết.
Ba điều kiện cho kết quả đúng:
- Hiệu chuẩn trên chính loại nền đó trước khi đo, bằng tấm chuẩn đi kèm máy.
- Bề mặt sạch — bụi hoặc màng dầu cộng vào kết quả.
- Đo nhiều điểm và ghi cả giá trị nhỏ nhất, không chỉ trung bình.
Đo ở mép và góc là bắt buộc, vì đó là chỗ mỏng nhất và cũng là nơi ăn mòn bắt đầu.
Đo độ cứng
Có nhiều thang đo khác nhau, mỗi thang dùng mũi đâm và tải khác nhau, phù hợp với dải độ cứng và loại chi tiết khác nhau. Quy đổi giữa các thang chỉ là gần đúng, nên bản vẽ ghi thang nào thì đo bằng thang đó.

| Điều kiện | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Bề mặt không phẳng hoặc nhám | Kết quả thấp và phân tán |
| Chi tiết mỏng | Đo xuyên qua, đọc cả nền đỡ bên dưới |
| Chi tiết cong | Cần hệ số hiệu chỉnh theo bán kính |
| Đo quá gần mép hoặc gần vết đo trước | Vật liệu đã biến dạng, kết quả sai |
| Chi tiết không kê vững | Kết quả thấp do chi tiết lún khi ấn |
Với lớp thấm bề mặt, đo độ cứng bề mặt không cho biết chiều sâu lớp cứng. Muốn biết phải cắt mẫu và đo theo mặt cắt — một lớp cứng quá mỏng sẽ bong khi chịu tải dù độ cứng bề mặt đạt.
Đo độ nhám
Máy đo kéo một đầu dò qua bề mặt và tính các thông số từ biên dạng thu được. Thông số hay dùng nhất mô tả độ lệch trung bình của biên dạng.
Ba lưu ý:
- Hướng đo phải vuông góc với vết gia công, vì độ nhám dọc và ngang vết dao khác nhau nhiều.
- Chiều dài lấy mẫu phải phù hợp với mức nhám dự kiến.
- Đo nhiều vị trí — một điểm không đại diện cho cả bề mặt.
Hướng đo là lỗi hay gặp nhất và cho ra kết quả tốt hơn thực tế nếu đo dọc theo vết dao.
Ghi vào biên bản
Ghi đủ để người khác lặp lại được: thiết bị và mã hiệu chuẩn, thang đo hoặc thông số, vị trí đo trên chi tiết, số điểm, giá trị từng điểm. Chỉ ghi một con số trung bình là mở đường cho tranh cãi khi bên kia đo lại ở vị trí khác và ra số khác.

Câu hỏi thường gặp
Quy đổi giữa các thang độ cứng có chính xác không?
Chỉ gần đúng. Mỗi thang dùng mũi đâm và tải khác nhau nên đo những đặc tính hơi khác nhau của vật liệu, và bảng quy đổi chỉ có giá trị tham khảo trong một dải nhất định. Bản vẽ ghi thang nào thì nên đo bằng thang đó; nếu buộc phải quy đổi thì ghi rõ trong biên bản là giá trị quy đổi.
Đo độ cứng bề mặt có biết được chiều sâu lớp thấm không?
Không. Độ cứng bề mặt chỉ nói lớp ngoài cùng cứng tới đâu, không nói lớp cứng dày bao nhiêu. Muốn biết chiều sâu phải cắt mẫu và đo theo mặt cắt. Điều này quan trọng vì một lớp cứng quá mỏng sẽ bong hoặc lún khi chịu tải, dù độ cứng bề mặt hoàn toàn đạt yêu cầu.
Đo độ nhám theo hướng nào?
Vuông góc với vết gia công. Độ nhám đo dọc theo vết dao cho kết quả tốt hơn thực tế đáng kể, vì đầu dò đi trong rãnh thay vì cắt ngang qua các đỉnh và rãnh. Đây là lỗi hay gặp nhất khi đo độ nhám, và nó luôn làm kết quả đẹp hơn nên ít khi bị nghi ngờ.