Bỏ qua, tới nội dung chính
Cánh tay robot công nghiệp màu xanh trong xưởng
  1. Trang chủ
  2. Máy móc sản xuất
Máy móc sản xuất

Máy đóng gói: chọn theo dạng bao bì và sản lượng

Phân loại máy đóng gói theo dạng sản phẩm và bao bì, tốc độ thực tế so với catalogue, và chi phí đổi quy cách.

Hoàng Văn Đức Kỹ sư điện tự động hoá 4 phút đọc

Nội dung bài

Cập nhật 4 phút đọc

Máy đóng gói ghi tốc độ 60 gói mỗi phút, thực tế chạy 35. Không ai nói dối — con số catalogue đo ở điều kiện lý tưởng với một loại bao bì cụ thể, và điều kiện của nhà máy khác.

Phân loại theo dạng sản phẩm

  • Dạng bột và hạt — định lượng bằng vít tải, cốc đong hoặc cân; sai số phụ thuộc độ đồng đều của vật liệu.
  • Dạng lỏng — định lượng bằng bơm hoặc theo mức; độ nhớt và bọt ảnh hưởng nhiều tới độ chính xác.
  • Dạng rắn rời — đếm hoặc cân; hình dạng không đều làm giảm tốc độ cấp.
  • Dạng khối — bọc, dán nhãn, đóng thùng.

Tốc độ thực tế thấp hơn catalogue

Yếu tố Ảnh hưởng
Loại màng hoặc bao bì Màng mỏng hoặc dễ giãn buộc chạy chậm hơn
Độ đồng đều sản phẩm Vật liệu không đều làm định lượng chậm và sai nhiều hơn
Độ chính xác yêu cầu Dung sai khối lượng chặt buộc giảm tốc độ
Thời gian đổi mẫu Không tính vào tốc độ nhưng ăn vào sản lượng ca
Tỉ lệ dừng vặt Kẹt bao bì, hết màng, lỗi cảm biến

Khi so sánh các phương án, đề nghị nhà cung cấp chạy thử với chính sản phẩm và bao bì của mình, đo sản lượng trong một giờ liên tục thay vì đo tốc độ tức thời.

Xưởng dệt với máy móc và hệ đường ống
Tốc độ thực tế thấp hơn catalogue

Chi phí đổi quy cách

Đây là khoản hay bị bỏ khi so sánh. Mỗi lần đổi kích thước gói thường cần thay bộ khuôn, bộ dao cắt, cữ định vị và chỉnh lại tham số.

Ba câu hỏi cần trả lời trước khi chọn:

  • Một lần đổi quy cách mất bao lâu, ai làm được?
  • Cần mua thêm bao nhiêu bộ chi tiết đổi mẫu cho các quy cách hiện có?
  • Nếu thêm một quy cách mới sau này, chi phí là bao nhiêu?

Với nhà máy nhiều quy cách và lô nhỏ, thời gian đổi mẫu ảnh hưởng tới sản lượng nhiều hơn tốc độ máy.

Bao bì là một phần của hệ thống

Máy đóng gói và bao bì phải khớp nhau. Đổi nhà cung cấp màng để tiết kiệm vài phần trăm giá có thể làm tăng tỉ lệ mối hàn không kín và tỉ lệ dừng vặt — khoản mất lớn hơn nhiều khoản tiết kiệm.

Dây chuyền máy móc chạy dọc gian xưởng rộng
Chi phí đổi quy cách

Khi nghiệm thu, ghi rõ thông số bao bì đã dùng để đạt tốc độ cam kết, và giữ đó làm chuẩn khi đổi nhà cung cấp bao bì.

Kiểm khi nghiệm thu

  • Chạy liên tục ít nhất vài giờ với sản phẩm thật, đo sản lượng thực và tỉ lệ lỗi.
  • Kiểm độ kín mối hàn theo phương pháp thoả thuận trước.
  • Kiểm sai số khối lượng trên một loạt mẫu, không chỉ vài gói.
  • Bấm giờ một lần đổi quy cách hoàn chỉnh do người của nhà máy thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tốc độ thực tế thấp hơn catalogue?

Vì con số catalogue đo ở điều kiện lý tưởng với một loại bao bì và một sản phẩm cụ thể. Thực tế bị giảm bởi loại màng dùng, độ đồng đều của sản phẩm, dung sai khối lượng yêu cầu, và tỉ lệ dừng vặt do kẹt bao bì hay hết màng. Đề nghị chạy thử với chính sản phẩm của mình và đo sản lượng trong một giờ liên tục.

Chi phí đổi quy cách gồm những gì?

Bộ khuôn, bộ dao cắt, cữ định vị cho từng quy cách, cộng thời gian chỉnh lại tham số. Cần hỏi trước một lần đổi mất bao lâu và ai làm được, cần mua bao nhiêu bộ cho các quy cách hiện có, và chi phí nếu thêm quy cách mới sau này. Với nhà máy nhiều quy cách lô nhỏ, khoản này ảnh hưởng sản lượng hơn cả tốc độ máy.

Đổi nhà cung cấp bao bì có ảnh hưởng gì không?

Có thể ảnh hưởng lớn. Máy đóng gói và bao bì phải khớp nhau; đổi màng để tiết kiệm vài phần trăm giá có thể làm tăng tỉ lệ mối hàn không kín và dừng vặt, và khoản mất đó thường lớn hơn khoản tiết kiệm. Ghi rõ thông số bao bì đã dùng khi nghiệm thu và giữ làm chuẩn khi đổi nhà cung cấp.