Bỏ qua, tới nội dung chính
Nội thất một nhà xưởng công nghiệp lớn
  1. Trang chủ
  2. Phần mềm quản lý sản xuất
Phần mềm quản lý sản xuất

Phần mềm quản lý bảo trì CMMS: chọn và triển khai

Chức năng tối thiểu một CMMS phải có, vì sao phần lớn dự án chết vì thợ không nhập phiếu, và cách thiết kế để việc nhập không thành gánh nặng.

Lê Thị Ngọc Anh Trưởng bộ phận mua hàng 4 phút đọc

Nội dung bài

Cập nhật 4 phút đọc

Sáu tháng sau khi mua CMMS, phòng kỹ thuật mở báo cáo và thấy trống. Không phải phần mềm hỏng — thợ vẫn sửa máy như thường, chỉ là không ai nhập phiếu. Đây là cách phần lớn dự án CMMS kết thúc.

Chức năng tối thiểu

  • Danh mục thiết bị có phân cấp: nhà máy, khu vực, máy, cụm.
  • Kế hoạch bảo trì theo thời gian và theo giờ chạy, tự sinh phiếu.
  • Phiếu công việc ghi được hiện tượng, nguyên nhân, việc đã làm, vật tư đã dùng.
  • Kho phụ tùng liên kết với phiếu, tự trừ khi xuất.
  • Báo cáo ra được MTBF, MTTR và tỉ lệ công việc có kế hoạch.

Thiếu liên kết giữa phiếu và kho thì mất luôn khả năng biết chi phí bảo trì thật của từng máy — thứ đáng giá nhất mà CMMS mang lại.

Vì sao thợ không nhập

Gần như luôn là một trong ba lý do, và cả ba đều là lỗi thiết kế chứ không phải lỗi thái độ:

Dây chuyền sản xuất lớn trong nhà máy, công nhân đang vận hành
Vì sao thợ không nhập
  • Nhập quá lâu. Một phiếu hai mươi trường bắt buộc cho một việc sửa mười phút.
  • Nhập ở chỗ không tiện. Máy tính đặt ở văn phòng, thợ làm ngoài xưởng, cuối ca thì nhớ được gì nhập nấy.
  • Nhập vào rồi không thấy gì trả lại. Dữ liệu đi lên và không bao giờ quay xuống dưới dạng cái gì có ích cho chính người nhập.

Thiết kế cho người nhập

Thay vì Làm
20 trường bắt buộc 5 trường bắt buộc, phần còn lại tuỳ chọn
Ô nhập tự do cho nguyên nhân Danh sách chọn có sẵn, kèm ô ghi chú
Nhập trên máy tính văn phòng Nhập trên điện thoại, quét mã tại máy
Báo cáo chỉ gửi lên trên Bảng treo tại xưởng cho tổ thấy số của mình

Năm trường bắt buộc là đủ: máy nào, bắt đầu lúc nào, xong lúc nào, hiện tượng, đã làm gì. Mọi thứ khác có thì tốt, không có cũng vẫn ra được MTBF và MTTR.

Mã hoá thiết bị trước khi nhập liệu

Mỗi máy một mã duy nhất, dán nhãn ngay trên máy, và mã đó dùng thống nhất ở phiếu, ở kho phụ tùng và ở hồ sơ kiểm định. Quét mã tại máy giúp thợ khỏi phải tìm tên máy trong danh sách dài — đây là thay đổi nhỏ nhưng tác động lớn nhất tới tỉ lệ nhập phiếu.

Dãy tủ điện đặt dọc gian xưởng
Thiết kế cho người nhập

Triển khai theo khu vực

Bắt đầu bằng một khu vực có tổ trưởng ủng hộ, chạy ba tháng, sửa quy trình theo phản hồi, rồi mới mở rộng. Triển khai toàn nhà máy trong một lần nghĩa là mọi lỗi thiết kế phiếu đều được nhân lên toàn bộ và sửa lại rất tốn công.

Sau ba tháng, kiểm một chỉ số duy nhất: tỉ lệ công việc có phiếu trên tổng số công việc thật sự đã làm. Dưới một nửa thì vấn đề nằm ở phiếu, không ở người.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu trường bắt buộc trong một phiếu là hợp lý?

Khoảng năm: máy nào, bắt đầu lúc nào, kết thúc lúc nào, hiện tượng, đã làm gì. Với chừng đó đã tính được MTBF và MTTR, tức phần lớn giá trị của CMMS. Các trường còn lại để tuỳ chọn; bắt buộc quá nhiều trường cho một việc sửa mười phút là nguyên nhân trực tiếp khiến thợ bỏ không nhập.

Làm sao biết CMMS đang được dùng thật?

Đo tỉ lệ công việc có phiếu trên tổng số công việc thật sự đã làm trong kỳ. Con số thứ hai lấy từ nhật ký ca hoặc từ chính tổ bảo trì. Nếu tỉ lệ dưới một nửa sau ba tháng thì vấn đề nằm ở thiết kế phiếu và chỗ nhập, không phải ở ý thức người dùng.

Nên triển khai toàn nhà máy hay từng khu?

Từng khu. Chọn một khu vực có tổ trưởng ủng hộ, chạy ba tháng, sửa mẫu phiếu và quy trình theo phản hồi thực tế, rồi mới mở rộng. Triển khai đồng loạt nhân mọi lỗi thiết kế lên toàn bộ nhà máy và việc sửa lại sau đó tốn công hơn nhiều so với thời gian tiết kiệm được.