Bộ nguồn thủy lực 2 chiều: Động cơ 1,5–7,5 kW, áp 21 MPa
- Công suất động cơ
- 1,5 – 7,5 kW
- Nguồn điện
- 220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha)
THÔNG TIN CHÀO BÁN
Van tay thủy lực (hay van gạt tay thủy lực) là thiết bị điều hướng dòng dầu. Sản phẩm thường dùng trong hệ thống của xe cẩu, máy ép và máy nông nghiệp. Dải lưu lượng đạt 40–100 l/phút, tùy chọn 1 đến 6 cần gạt, thiết kế nhỏ gọn, chịu áp suất cao. Giá tham khảo dao động 600.000–3.500.000 đồng/bộ tùy số cần. Anh chị vui lòng gửi yêu cầu báo giá để Ndtex tư vấn cấu hình chính xác.

| Loại van | Van gạt tay thủy lực (1, 2, 3, 4, 5, 6 cần) |
|---|---|
| Lưu lượng định mức | 40 – 100 l/phút |
| Áp suất làm việc tối đa | 25 – 31,5 MPa (250 – 315 bar) |
| Kiểu kết nối | Lắp ren (G3/8, G1/2, G3/4) hoặc lắp mặt bích |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +80°C |
| Van an toàn tích hợp | Có (điều chỉnh được áp suất xả) |
Trong các hệ thống thủy lực trên thiết bị cơ giới, van tay thủy lực đóng vai trò quan trọng. Nó điều khiển hướng dòng dầu có áp suất cao từ bơm đến xi lanh hoặc motor. Thiết bị này hoạt động dựa vào lực cơ học từ tay người gạt cần. Máy không dùng điện nên đảm bảo độ tin cậy cao khi làm việc tại môi trường khắc nghiệt, bụi bẩn.

Sản phẩm được gia công từ thép hợp kim hoặc gang đúc nguyên khối. Nó chịu được áp suất lên đến 31,5 MPa và lưu lượng từ 40 đến 100 l/phút. Một bộ van có thể làm dạng khối liền hoặc ghép lát. Thiết kế cho phép tùy chọn 1 cần, van tay thủy lực 2 tay, cho đến 6 cần độc lập. Người thợ có thể điều khiển nhiều xi lanh cùng lúc dễ dàng. Hầu hết model tại Ndtex đều tích hợp van xả áp an toàn. Phụ kiện này giúp bảo vệ thiết bị thủy lực khí nén khỏi quá áp gây vỡ ống.
Van thủy lực 1 tay gạt và nhiều cần không phụ thuộc nguồn điện, chịu tải tốt. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo máy cơ giới và máy nông nghiệp. Các xưởng cơ khí thường mua dòng van này để chế tạo:
Một xưởng cơ khí ở Bình Dương từng mua nhầm van thủy lực 2 tay gạt loại ren G3/8. Bơm của họ có lưu lượng 80 l/phút, dẫn đến hiện tượng nghẽn dầu. Van nóng bừng và giảm tốc độ xilanh rõ rệt. Để hệ thống đồng bộ, anh chị cần đối chiếu thông số theo bảng sau:
| Lưu lượng bơm (l/phút) | Cổng ren đề xuất | Số cần (tùy xilanh) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| 40–50 l/phút | G 3/8″ (ren 17mm) | 1–6 cần | Máy chẻ củi, máy nhỏ |
| 60–80 l/phút | G 1/2″ (ren 21mm) | 1–6 cần | Xe nâng, máy ép phế liệu |
| 90–100 l/phút | G 3/4″ (ren 27mm) | 1–6 cần | Xe cẩu tự hành, máy lớn |
Ngoài lưu lượng và ren, anh chị lưu ý kiểu tâm van (open/closed center). Nếu bơm bánh răng chạy liên tục, hãy chọn loại sơ đồ tâm mở. Dầu sẽ xả thẳng về thùng khi không gạt cần, giúp hệ thống không sinh nhiệt.
Mức giá van tay thủy lực ở trên là tham khảo theo thị trường; giá chính xác theo báo giá nhà cung cấp cho từng cấu hình và địa điểm giao.
Chi phí đầu tư phụ thuộc số lượng cần, lưu lượng tối đa và xuất xứ. Mức giá tham khảo thị trường vào tháng 9/2026 thường nằm trong khoảng:
Giá chính xác theo báo giá nhà cung cấp. Bên cạnh đó, anh chị cần dự trù thêm ngân sách phụ kiện. Khoảng 200.000–500.000 đồng dùng mua đầu cốt ren tuy ô, đồng hồ áp và cước vận chuyển.
Khá nhiều người mua bỏ qua việc kiểm tra áp suất mở của van an toàn. Khi đấu nối vào hệ thống, anh chị nên đọc thêm cách chọn và lắp van thủy lực gạt tay. Bên mình khuyến nghị thực hiện các bước sau để nghiệm thu:
Anh chị đừng ham thiết bị giá rẻ bất thường vì chúng dễ hỏng sau vài tháng sử dụng. Chọn đúng cấu hình sẽ an tâm.
Điều này hoàn toàn được, đặc biệt ở môi trường không có điện hoặc nguy cơ cháy nổ cao. Tuy nhiên, van tay không thể nối với PLC để tự động hóa dây chuyền. Xưởng bắt buộc phải có công nhân đứng máy gạt cần liên tục.
Loại van bi ngàm (detent) sẽ giữ nguyên vị trí khi gạt cần, không tự nảy về giữa. Dòng này thường dùng cho tời lưới cá, mô tơ thủy lực quay liên tục. Nó hợp với hệ thống cần giữ áp lâu mà thợ không rảnh tay.
Nếu dùng van khối liền, xước nòng ty sẽ khiến anh chị phải thay cả cụm. Nhưng với van kiểu ghép lát, anh chị chỉ cần tháo lát hỏng ra thay lát mới. Cách này giúp nhà máy tiết kiệm nhiều chi phí bảo trì lâu dài.