
Bảo trì trạm nguồn thuỷ lực: lịch và các phép đo
Công việc theo ngày, tháng và năm, tiêu chí thay dầu theo phân tích thay vì cảm quan, và cách xả khí sau khi sửa.
Ví dụ: van an toàn API 520, PLC an toàn, FAT, dung môi theo vật liệu.
Từ khoá
Bơm, van, xy-lanh và đường ống thuỷ lực: chọn áp suất và lưu lượng, lọc dầu, và các hỏng hóc thường gặp.

Công việc theo ngày, tháng và năm, tiêu chí thay dầu theo phân tích thay vì cảm quan, và cách xả khí sau khi sửa.
So sánh ba loại bơm thuỷ lực theo dải áp, hiệu suất, độ ồn và khả năng biến lưu lượng, cùng bài toán khi nào bơm biến lượng đáng tiền.
Hướng dẫn chọn van thủy lực gạt tay theo số cần và lưu lượng. Bài viết giải thích kiểu tâm (open/closed center). Hướng dẫn lắp ren chuẩn cho máy ép, xe cẩu.
Phân biệt dầu thuỷ lực, dầu bánh răng, dầu máy nén và dầu truyền nhiệt; ý nghĩa ISO VG, và vì sao dùng sai nhóm phụ gia làm hỏng gioăng.
Cách đọc mã ba số của ISO 4406, mức sạch từng loại bơm và van đòi hỏi, và vì sao phần lớn hỏng hóc thuỷ lực bắt nguồn từ nhiễm bẩn chứ không từ mài mòn tự nhiên.
Bảng chọn NBR, FKM, EPDM, PTFE và silicone theo môi chất và nhiệt độ, cùng cách đọc ký hiệu kích thước O-ring.
Vì sao dầu nóng làm giảm độ nhớt và hỏng gioăng, ba nguồn sinh nhiệt chính, và khi nào cần két làm mát.